sự biến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc quan trọng xảy ra một cách bất ngờ, thường có ảnh hưởng lớn: "Sự biến" dùng để chỉ một sự kiện, một việc hệ trọng xảy ra đột ngột, nằm ngoài dự tính, có thể dẫn đến những thay đổi hoặc hậu quả đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đảo chính là một sự biến chính trị làm rung chuyển cả quốc gia.
- Sự biến bất ngờ ấy khiến mọi kế hoạch của chúng tôi đảo lộn hoàn toàn.
- Lịch sử ghi lại nhiều sự biến làm thay đổi cục diện chiến tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
"sự biến lịch sử": chỉ một sự kiện bất ngờ, quan trọng được ghi vào lịch sử.
- Cuộc cách mạng tháng Tám là một sự biến lịch sử của dân tộc Việt Nam.
"sự biến chính trị": chỉ những sự kiện chính trị đột ngột và quan trọng.
- Vụ ám sát nguyên thủ quốc gia được coi là một sự biến chính trị nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
Biến cố (danh từ): sự kiện xảy ra bất ngờ, thường mang tính chất quan trọng hoặc tai họa. (Gần nghĩa với "sự biến", nhưng "biến cố" có thể nhấn mạnh hơn đến tính chất tai ương, rủi ro).
- Sau biến cố tai nạn, cuộc sống của anh ấy thay đổi hoàn toàn.
Sự kiện (danh từ): việc xảy ra có ý nghĩa nào đó. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những việc được dự tính trước).
- Lễ khai mạc Olympic là một sự kiện thể thao trọng đại.
Sự cố (danh từ): việc xảy ra ngoài ý muốn, thường là tai nạn, trục trặc nhỏ. (Thường chỉ những việc ở quy mô nhỏ hơn "sự biến").
- Xe hỏng giữa đường chỉ là một sự cố kỹ thuật nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Sự việc trọng đại: việc hết sức quan trọng.
- Sự kiện bất ngờ: sự kiện xảy ra ngoài dự kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "sự biến")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sự biến")
- Việc quan trọng xảy ra bất ngờ.